Lịch sử game Pikachu nối thú

Game Pikachu nối thú không do Nintendo làm. Luật nối "rẽ tối đa 2 lần" có từ năm 1989, trong Shisen-Sho, một game arcade của Nhật. Bản trên Windows dùng hình nhân vật Pokémon mà người Việt quen gọi là "game Pikachu" nhiều khả năng là KAWAI 連連看 của tác giả Đài Loan 陳一進 (CHEN PROGRAM STUDY): bản đầu tiên làm tháng 3/2001, còn bản "2003" là bản luyện tập có 11 màn.

Trang này chỉ ghi những gì tìm được nguồn, kèm mức độ chắc chắn. Phần về KAWAI 連連看 dựa trên website của chính tác giả, đọc lại qua bản lưu năm 2004 của Internet Archive. Muốn chơi ngay thì mở Pikachu cổ điển; muốn biết luật thì xem cách chơi.

Các mốc chính

Thời gian Mốc Độ chắc chắn
1989 Game arcade Shisen-shō: Joshiryō-hen (bản xuất khẩu tên Match It) của Tamtex, phát hành dưới tên Irem: quân mạt chược xếp một lớp, nối hai quân giống nhau bằng đường rẽ tối đa 2 lần. Cao
3/2001 陳一進 làm KAWAI 連連看 trên Windows: cách chơi của Shisen-Sho nhưng thay quân mạt chược bằng hình dễ thương. Cao (trang của tác giả)
2/2002 KAWAI 連連看 2: bàn lớn hơn, thêm 7 kiểu màn chơi. Cao (trang của tác giả)
2003 KAWAI 連連看 2003, bản luyện tập 11 màn, chọn màn để luyện riêng hoặc thi đấu. Cao (trang của tác giả)
2004 KAWAI 連連看 2004: 11 màn liên tục, lượt tìm cặp và lượt xếp lại bàn có hạn, 3 mức khó. Cao (trang của tác giả)
2005 KAWAI 連連看 2005. Trung bình (trang tải phần mềm, Wikipedia)
Những năm 2000 Ở Việt Nam, game được gọi là "Pikachu" hay "nối thú", phổ biến trên máy Windows XP ở nhà, ở văn phòng và quán net. Trung bình
Thập niên 2010 Hàng loạt bản cho điện thoại với tên Onet, Nối thú, Onet Connect trên các kho ứng dụng. Cao
2026 Bản web Pikachu Cổ Điển, viết lại từ đầu để chơi trên trình duyệt và điện thoại. (trang này)

Shisen-Sho: luật nối "hai góc" từ Nhật Bản

Shisen-Sho (四川省, nghĩa là "tỉnh Tứ Xuyên") lấy bộ quân của mạt chược nhưng không chơi theo luật mạt chược. Khác trò Mahjong Solitaire xếp quân thành nhiều tầng, Shisen-Sho xếp tất cả quân trên một mặt phẳng. Hai quân giống nhau được lấy đi nếu nối được bằng đường ngang, dọc, không cắt qua quân khác và rẽ không quá 2 lần. Ở Nhật, kiểu chơi này còn được gọi là nikakudori (二角取り, "lấy hai góc"), đúng với giới hạn hai lần rẽ.

Bản arcade đầu tiên ra năm 1989. Về sau luật này có mặt trong rất nhiều game, kể cả phần mềm mã nguồn mở KShisen của bộ KDE trên Linux. Trên trang này, bản giữ quân mạt chược là Pikachu mạt chược.

Bàn Pikachu mạt chược: quân mạt chược xếp một lớp, nối theo luật Shisen-Sho
Luật Shisen-Sho trên quân mạt chược, ảnh chụp ván chơi thật ở bản Pikachu mạt chược của trang này.

KAWAI 連連看: các bản theo trang của tác giả

KAWAI 連連看 là phần mềm miễn phí (freeware) của 陳一進, ký tên CHEN PROGRAM STUDY. Trang "lịch sử tác phẩm" và trang giới thiệu từng bản trên website của tác giả còn được Internet Archive lưu lại từ năm 2004. Theo các trang đó:

  • KAWAI 連連看 (tháng 3/2001): tác giả giới thiệu là trò rèn sự nhanh mắt, nhanh tay, "giống trò mạt chược Tứ Xuyên" nhưng dùng hình dễ thương, cho những ai không muốn trẻ nhỏ chơi với quân mạt chược.
  • KAWAI 連連看 2 (tháng 2/2002): cùng cách chơi, bàn lớn hơn, thêm 7 kiểu màn chơi.
  • 四川戰記 (tháng 10/2002): cùng cách chơi với KAWAI 連連看 2 nhưng dùng quân mạt chược, 11 màn.
  • KAWAI 連連看 2003, bản luyện tập: ra đời từ góp ý của một giáo viên tiểu học, vì chơi vượt màn liên tục hơi khó với học sinh nhỏ. Bản này tách 11 màn ra để luyện riêng từng màn hoặc thi đấu, có 1.000 bàn khởi đầu cố định để người thi chơi cùng một bàn, và bảng 10 kỷ lục cho mỗi màn. Màn hình luật ghi: đường nối không quá hai lần rẽ, xóa hết bàn trong thời gian ngắn nhất; khi bàn hết nước đi, game tự xếp lại để chơi tiếp.
  • KAWAI 連連看 2004 (bản 1.01): 11 màn liên tục, mỗi màn một cách xếp lại ô sau khi xóa. Đầu ván có một số lượt "tìm cặp" và "xếp lại bàn". Khi bàn hết nước, máy tự xếp lại và trừ một lượt; hết lượt mà bàn vẫn bế tắc thì thua. Mỗi cặp nối được cộng thêm thời gian; có "ô may mắn" để kiếm thêm lượt, 3 mức khó và bảng 10 kỷ lục.
  • KAWAI 連連看 2005: có trên trang tải phần mềm Đài Loan và trong danh sách của Wikipedia; trang này chưa đọc được trang giới thiệu của tác giả.

Tên 11 màn của bản 2003, theo ảnh chụp màn hình chọn màn trên trang tác giả:

Màn Tên Âm Hán Việt Nghĩa đen
1 一板一眼 nhất bản nhất nhãn đều đặn từng nhịp
2 石沉大海 thạch trầm đại hải đá chìm đáy biển
3 撥雲見日 bát vân kiến nhật vén mây thấy mặt trời
4 開天闢地 khai thiên tịch địa mở trời, vỡ đất
5 左右開弓 tả hữu khai cung giương cung cả hai tay
6 上下同心 thượng hạ đồng tâm trên dưới một lòng
7 左右逢源 tả hữu phùng nguyên bên nào cũng gặp nguồn
8 上天入地 thượng thiên nhập địa lên trời, xuống đất
9 失之交臂 thất chi giao tý vuột mất trong gang tấc
10 四大皆空 tứ đại giai không bốn phía đều trống
11 萬佛朝宗 vạn Phật triều tông muôn nơi cùng hướng về một chỗ

Tên màn gợi hướng các ô di chuyển (ví dụ "đá chìm đáy biển", "vén mây thấy mặt trời"), nhưng ảnh chụp không cho thấy mỗi màn dồn ô thế nào, nên trang này không đoán.

Các trang tải ở Đài Loan gọi game là "神奇寶貝連連看", tức Liên Liên Khán Pokémon, vì ảnh chụp màn hình cho thấy các ô là hình nhân vật Pokémon. Trang tải còn ghi game cần thư viện MSVBVM50.DLL của Visual Basic 5 để chạy, và một bản 3.0 bàn lớn hơn, nhiều màn hơn, cũng của 陳一進.

Vì sao ở Việt Nam gọi là "game Pikachu"

Người chơi Việt gọi game theo hình trên ô: "game Pikachu", hay "nối thú". Hai dấu hiệu cho thấy bản người Việt quen chơi nhiều khả năng là KAWAI 連連看: cùng dùng hình Pokémon, và người chơi Việt gặp đúng lỗi thiếu msvbvm50.dll khi chạy bản cũ trên Windows mới (xem bản PC 2003 trên Windows 10, 11).

Tên "Pikachu 2003" trùng với KAWAI 連連看 2003. Tuy vậy, kiểu chơi nhiều người còn nhớ (chơi liền nhiều màn, lượt đổi có hạn, bế tắc thì mất một lượt) giống mô tả bản 2004 hơn bản luyện tập 2003. Chưa có nguồn nào cho biết bản nào phổ biến nhất ở Việt Nam.

Nintendo, Game Freak và The Pokémon Company không làm và không cấp phép các bản này. "Pikachu" chỉ là tên gọi quen miệng của người chơi.

Ai đưa Liên Liên Khán (连连看) lên máy tính?

Người Hoa gọi thể loại này là Liên Liên Khán (连连看, đại ý "nối nối xem"). Về bản PC đầu tiên, các nguồn tiếng Trung không thống nhất:

  • Một bài viết ở Đài Loan cho rằng bản PC đầu tiên do hai người Đài Loan là 陳一進 và 簡誠志 chuyển từ các game arcade 四川省 và 中國龍. 陳一進 cũng là tên tác giả ghi trên màn hình giới thiệu của KAWAI 連連看 2003.
  • Một trang lưu trữ lịch sử phần mềm ở Trung Quốc đại lục lại ghi rằng năm 2003 một người dùng mạng tên 朱俊 đã đưa kiểu chơi này lên PC.

Trang của 陳一進 cho thấy KAWAI 連連看 đã có từ tháng 3/2001, sớm hơn mốc 2003. Dù vậy, chưa có tài liệu nào xác nhận đó là bản PC đầu tiên trên thế giới, nên trang này không khẳng định ai là người đầu tiên.

Onet, Nối thú và các bản trên điện thoại

Khi điện thoại thông minh phổ biến, thể loại này xuất hiện trên kho ứng dụng với rất nhiều tên: Onet, Onet Connect, Nối thú, Pikachu cổ điển… Luật nối gần như giữ nguyên; khác nhau chủ yếu ở bộ hình, số màn và cách tính giờ. Nhiều bản dùng hình động vật hoặc trái cây thay cho nhân vật, giống các bản như Pikachu hoa quả trên trang này.

Bản web Pikachu Cổ Điển

Bản trên trang này do tác giả Do Hung viết lại từ đầu năm 2026 cho trình duyệt, không dùng mã nguồn của các bản cũ. Bản này giữ những điểm chính của KAWAI 連連看 bản vượt màn: đường nối tối đa 3 đoạn, mỗi màn một kiểu dồn ô, lượt đổi và gợi ý có hạn, bế tắc thì mất một lượt đổi. Khác bản gốc: có 9 màn thay vì 11, số giây mỗi màn do dự án chọn, thêm bàn dọc cho điện thoại và nhiều phiên bản bộ hình.

Những điều chưa rõ hoặc hay bị nói sai

  • "Game do Nintendo làm", "còn gọi là Pokémon Puzzle League": không đúng. Tác giả là 陳一進; Pokémon Puzzle League là một game khác của Nintendo, không phải game nối hình.
  • "Ra mắt năm 1996", "có từ Game Boy, DS", "do Tose làm năm 2003": không tìm thấy nguồn đáng tin cho các thông tin này.
  • "Do Chen-Ing-Nagata phát triển": không tìm thấy nguồn nào có tên này. Màn hình giới thiệu của KAWAI 連連看 2003 ghi tác giả là 陳一進.
  • "Pikachu có 10 cấp độ" hay "999 màn": theo trang của tác giả, bản 2003 và 2004 có 11 màn, bản 2 có 7 kiểu màn. Các con số khác là của những bản làm sau.
  • Bản "Pikachu 2003" ở Việt Nam là bản nào, ai phát tán: chưa rõ. Các trang tải hiện nay chỉ chia sẻ lại file, không ghi nguồn gốc.

Nếu bạn có tài liệu gốc (ảnh chụp bản cũ, trang tải từ những năm 2000, tạp chí…), hãy gửi qua trang Liên hệ để bổ sung.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Game Pikachu ra đời năm nào?

Luật chơi có từ game arcade Shisen-Sho năm 1989. Bản PC dùng hình Pokémon mà nhiều người nhớ (KAWAI 連連看) có bản đầu tiên vào tháng 3/2001, sau đó là các bản 2 (2002), 2003, 2004 và 2005.

Ai làm game Pikachu?

KAWAI 連連看 do 陳一進 (ký tên CHEN PROGRAM STUDY) ở Đài Loan làm và phát hành miễn phí. Không phải Nintendo hay The Pokémon Company.

Pikachu 2003 có bao nhiêu màn?

Màn hình tiêu đề của KAWAI 連連看 2003 ghi "bản luyện tập (11 màn)". Bản 2004 cũng có 11 màn. Bản web trên trang này có 9 màn (vì sao khác).

Game Pikachu có phải của Nintendo không?

Không. Đây là game nối hình do người khác làm, chỉ dùng hình nhân vật Pokémon nên người Việt gọi là "game Pikachu".

Onet và Pikachu có khác nhau không?

Cùng một thể loại và gần như cùng luật nối. Onet là tên hay gặp trên kho ứng dụng, Pikachu hay nối thú là tên người Việt quen gọi.

Chơi lại bản quen thuộc?

▶ Chơi Pikachu cổ điển
10 mụcCập nhật 09/10/2026